Danh mục margin VNDirect
VNDirect cho vay ký quỹ 287 mã, tỷ lệ cho vay cao nhất 50%, 287 mã có giá chặn. Theo danh mục công bố ngày 26/10/2026.
Danh sách mã
Cho vay 50% 210 mã
- AAA 7.500 đ
- ACB 29.400 đ
- ACG 36.700 đ
- AGG 15.300 đ
- AGR 17.100 đ
- ANV 22.500 đ
- AST 86.800 đ
- BAF 41.400 đ
- BCM 52.000 đ
- BFC 63.500 đ
- BIC 27.800 đ
- BID 48.600 đ
- BMC 15.300 đ
- BMP 190.300 đ
- BSI 37.200 đ
- BSR 34.400 đ
- BVH 84.700 đ
- BVS 35.300 đ
- BWE 52.500 đ
- CAP 45.400 đ
- CEO 16.100 đ
- CII 18.600 đ
- CMG 32.100 đ
- CNG 25.900 đ
- CSM 16.000 đ
- CSV 28.200 đ
- CTD 79.700 đ
- CTG 41.300 đ
- CTI 20.000 đ
- CTR 99.100 đ
- CTS 29.400 đ
- D2D 37.600 đ
- DBC 21.700 đ
- DBD 55.000 đ
- DC4 8.900 đ
- DCM 40.600 đ
- DGW 53.900 đ
- DHA 59.400 đ
- DHC 46.200 đ
- DHG 102.200 đ
- DIG 13.900 đ
- DP3 66.400 đ
- DPG 37.400 đ
- DPM 28.700 đ
- DPR 46.800 đ
- DRC 13.600 đ
- DSE 29.300 đ
- DTD 14.800 đ
- DVP 82.300 đ
- DXG 14.800 đ
- DXP 17.100 đ
- DXS 7.600 đ
- EIB 22.800 đ
- ELC 18.700 đ
- EVF 16.000 đ
- FCN 14.800 đ
- FMC 45.000 đ
- FPT 92.100 đ
- FRT 185.100 đ
- FTS 28.900 đ
- GAS 103.900 đ
- GEE 70.000 đ
- GEG 16.900 đ
- GEL 38.000 đ
- GEX 33.100 đ
- GMD 101.400 đ
- GSP 12.400 đ
- GVR 40.800 đ
- HAG 15.500 đ
- HAH 61.000 đ
- HAX 9.500 đ
- HCM 33.500 đ
- HDB 30.000 đ
- HDC 15.500 đ
- HDG 21.500 đ
- HHP 20.200 đ
- HHS 13.400 đ
- HHV 13.100 đ
- HPA 37.400 đ
- HPG 28.300 đ
- HQC 2.300 đ
- HSG 14.000 đ
- HT1 16.300 đ
- HUT 16.700 đ
- HVH 13.400 đ
- HVT 31.500 đ
- IDC 41.600 đ
- IJC 9.600 đ
- IMP 48.500 đ
- IPA 17.900 đ
- ITC 11.600 đ
- KBC 35.800 đ
- KDC 54.000 đ
- KDH 23.000 đ
- KSB 17.800 đ
- L14 18.000 đ
- LAS 15.700 đ
- LCG 9.600 đ
- LHC 61.900 đ
- LHG 36.400 đ
- LIX 32.300 đ
- LPB 55.000 đ
- LSS 10.800 đ
- MBB 27.200 đ
- MBS 23.100 đ
- MCH 180.100 đ
- MCM 32.500 đ
- MIG 21.300 đ
- MSB 17.500 đ
- MSH 41.300 đ
- MSN 88.600 đ
- MWG 95.400 đ
- NAB 15.200 đ
- NAF 35.000 đ
- NCT 107.700 đ
- NHH 12.600 đ
- NKG 14.200 đ
- NLG 30.400 đ
- NSC 77.000 đ
- NT2 27.600 đ
- NTL 15.700 đ
- NTP 62.400 đ
- NVL 15.000 đ
- OCB 13.800 đ
- PAC 19.600 đ
- PAN 25.000 đ
- PC1 26.700 đ
- PDR 16.000 đ
- PET 50.900 đ
- PGC 15.800 đ
- PGS 34.800 đ
- PHR 78.100 đ
- PLC 26.200 đ
- PLX 47.300 đ
- POW 17.400 đ
- PPC 11.300 đ
- PTB 41.400 đ
- PVB 29.200 đ
- PVC 16.400 đ
- PVD 24.200 đ
- PVI 83.300 đ
- PVP 20.000 đ
- PVS 47.300 đ
- PVT 25.800 đ
- RAL 101.300 đ
- REE 60.200 đ
- SAB 59.400 đ
- SAM 6.500 đ
- SBT 29.400 đ
- SCS 58.000 đ
- SGN 71.900 đ
- SHB 15.400 đ
- SHS 20.200 đ
- SIP 66.200 đ
- SJD 16.200 đ
- SJS 55.000 đ
- SKG 10.100 đ
- SLS 130.000 đ
- SSB 20.600 đ
- SSI 28.400 đ
- STB 85.000 đ
- SZC 26.300 đ
- TAL 25.000 đ
- TCB 40.900 đ
- TCH 16.100 đ
- TCL 39.200 đ
- TCM 21.800 đ
- TCO 10.000 đ
- TCX 52.200 đ
- TDM 63.200 đ
- THG 38.800 đ
- TIP 22.100 đ
- TLG 62.100 đ
- TNG 22.300 đ
- TPB 18.900 đ
- TRC 97.700 đ
- TTA 13.700 đ
- TV2 35.000 đ
- TVS 18.300 đ
- VAB 11.500 đ
- VC3 27.800 đ
- VCB 76.900 đ
- VCG 20.600 đ
- VCI 28.500 đ
- VCK 39.200 đ
- VCS 42.700 đ
- VDS 15.600 đ
- VFG 59.400 đ
- VFS 13.300 đ
- VGC 52.200 đ
- VGS 23.300 đ
- VHC 68.700 đ
- VHM 57.800 đ
- VIB 18.500 đ
- VIC 50.000 đ
- VIP 13.100 đ
- VIX 17.900 đ
- VJC 125.000 đ
- VNM 80.300 đ
- VNR 21.400 đ
- VOS 15.000 đ
- VPB 33.600 đ
- VPI 50.000 đ
- VPX 33.100 đ
- VRE 32.900 đ
- VSC 18.300 đ
- VTO 14.000 đ
- VTP 68.600 đ
- VTZ 15.000 đ
- YEG 8.500 đ
Cho vay 30% 75 mã
- ABT 55.000 đ
- ADS 11.000 đ
- ASM 6.500 đ
- BAB 13.400 đ
- C32 21.000 đ
- C69 18.500 đ
- CCL 3.600 đ
- CDC 20.000 đ
- CHP 29.500 đ
- CKG 6.000 đ
- CLC 53.000 đ
- CLL 35.700 đ
- CRC 7.000 đ
- CSC 10.000 đ
- CTF 18.100 đ
- DCL 40.000 đ
- DHT 60.000 đ
- DL1 4.500 đ
- DMC 67.200 đ
- DSC 14.000 đ
- DSN 49.500 đ
- EVE 11.300 đ
- EVG 5.600 đ
- FIR 3.500 đ
- FIT 3.300 đ
- HCD 7.000 đ
- HLD 18.600 đ
- HPX 5.000 đ
- HTG 45.100 đ
- HTI 25.200 đ
- HTN 9.000 đ
- HUB 15.600 đ
- IDI 5.000 đ
- IDV 24.400 đ
- ILB 25.700 đ
- IVS 8.500 đ
- KHG 5.500 đ
- KHP 9.700 đ
- KHS 13.000 đ
- KSV 106.200 đ
- L18 16.000 đ
- LBM 30.300 đ
- NAG 8.700 đ
- NBB 23.100 đ
- NBC 10.200 đ
- NDN 10.500 đ
- NET 81.100 đ
- NNC 53.600 đ
- NO1 4.200 đ
- NTC 173.400 đ
- ORS 15.000 đ
- PGD 21.600 đ
- PSD 16.000 đ
- PSI 10.500 đ
- PVG 7.700 đ
- S99 8.500 đ
- SBA 29.700 đ
- SBG 12.100 đ
- SCR 5.000 đ
- SGR 13.500 đ
- SGT 10.000 đ
- SHI 15.400 đ
- SJE 16.100 đ
- SMB 42.700 đ
- SZB 45.700 đ
- SZL 50.600 đ
- TCI 11.000 đ
- TDC 9.700 đ
- TIG 7.900 đ
- TMB 52.300 đ
- TRA 49.300 đ
- TVD 11.000 đ
- VC7 8.500 đ
- VPL 76.000 đ
- VVS 119.800 đ
Cho vay 20% 2 mã
Số dưới mã là giá chặn: giá tối đa VNDirect dùng để tính tài sản đảm bảo của mã đó.
Nguồn: danh mục ký quỹ công bố trên website VNDirect, ngày 26/10/2026. Thông tin sản phẩm, không phải khuyến nghị mua bán.
Thay đổi gần đây
Mã VNDirect thêm, loại, đổi tỷ lệ hoặc giá chặn trong 60 ngày qua.
-
Đổi giá chặn 18.150 → 17.450 đ
-
Loại khỏi danh mục trước đó 30%
-
Đổi giá chặn 58.900 → 57.800 đ
-
Đổi giá chặn 61.000 → 58.900 đ
-
Đổi giá chặn 78.600 → 76.000 đ
-
Đổi giá chặn 63.900 → 61.000 đ
-
Đổi giá chặn 79.000 → 78.600 đ
-
Đổi giá chặn 80.000 → 79.000 đ
-
Đổi giá chặn 65.400 → 63.900 đ
-
Đổi giá chặn 20.150 → 18.150 đ
-
Đổi giá chặn 23.050 → 20.150 đ
-
Đổi giá chặn 24.750 → 23.050 đ
-
Đổi giá chặn 26.600 → 24.750 đ
-
Đổi giá chặn 28.600 → 26.600 đ
-
Đổi giá chặn 30.800 → 28.600 đ
-
Đổi giá chặn 108.000 → 106.200 đ
-
Đổi giá chặn 68.100 → 65.400 đ
-
Đổi giá chặn 68.200 → 68.100 đ
-
Đổi giá chặn 9.500 → 8.500 đ
-
Đổi giá chặn 70.000 → 119.800 đ
-
Đổi giá chặn 67.400 → 68.600 đ
-
Đổi giá chặn 13.900 → 14.000 đ
-
Đổi giá chặn 19.500 → 18.300 đ
-
Đổi giá chặn 32.000 → 32.900 đ
-
Đổi giá chặn 34.600 → 33.100 đ
-
Đổi giá chặn 70.000 → 80.000 đ
-
Đổi giá chặn 14.900 → 15.000 đ
-
Đổi giá chặn 23.000 → 21.400 đ
-
Đổi giá chặn 75.000 → 80.300 đ
-
Đổi giá chặn 18.200 → 17.900 đ
-
Đổi giá chặn 13.400 → 13.100 đ
-
Đổi giá chặn 19.700 → 18.500 đ
-
Đổi giá chặn 71.100 → 68.700 đ
-
Đổi giá chặn 24.200 → 23.300 đ
-
Đổi giá chặn 50.800 → 52.200 đ
-
Đổi giá chặn 61.700 → 59.400 đ
-
Đổi giá chặn 16.000 → 15.600 đ
-
Đổi giá chặn 44.700 → 42.700 đ
-
Đổi giá chặn 40.700 → 39.200 đ
-
Đổi giá chặn 28.700 → 28.500 đ
-
Đổi giá chặn 21.200 → 20.600 đ
-
Đổi giá chặn 75.600 → 76.900 đ
-
Đổi giá chặn 8.000 → 8.500 đ
-
Đổi giá chặn 11.900 → 11.500 đ
-
Đổi giá chặn 18.400 → 18.300 đ
-
Đổi giá chặn 35.100 → 35.000 đ
-
Đổi giá chặn 13.300 → 13.700 đ
-
Đổi giá chặn 93.400 → 97.700 đ
-
Đổi giá chặn 51.300 → 49.300 đ
-
Đổi giá chặn 19.500 → 18.900 đ
-
Đổi giá chặn 23.200 → 22.300 đ
-
Đổi giá chặn 53.400 → 52.300 đ
-
Đổi giá chặn 59.800 → 62.100 đ
-
Đổi giá chặn 22.900 → 22.100 đ
-
Đổi giá chặn 6.000 → 7.900 đ
-
Đổi giá chặn 39.600 → 38.800 đ
-
Đổi giá chặn 61.400 → 63.200 đ
-
Đổi giá chặn 53.200 → 52.200 đ
-
Đổi giá chặn 22.500 → 21.800 đ
-
Đổi giá chặn 39.700 → 39.200 đ
-
Đổi giá chặn 16.400 → 16.100 đ
-
Đổi giá chặn 39.500 → 40.900 đ
-
Đổi giá chặn 30.200 → 25.000 đ
-
Đổi giá chặn 24.600 → 26.300 đ
-
Đổi giá chặn 44.800 → 45.700 đ
-
Loại khỏi danh mục trước đó 50%
-
Đổi giá chặn 80.000 → 85.000 đ
-
Đổi giá chặn 32.000 → 28.400 đ
-
Đổi giá chặn 10.300 → 10.100 đ
-
Đổi giá chặn 15.300 → 16.100 đ
-
Đổi giá chặn 65.300 → 66.200 đ
-
Đổi giá chặn 21.200 → 20.200 đ
-
Đổi giá chặn 16.000 → 15.400 đ
-
Đổi giá chặn 16.000 → 13.500 đ
-
Đổi giá chặn 74.200 → 71.900 đ
-
Đổi giá chặn 60.400 → 58.000 đ
-
Đổi giá chặn 6.200 → 5.000 đ
-
Đổi giá chặn 27.300 → 29.400 đ
-
Đổi giá chặn 29.900 → 29.700 đ
-
Đổi giá chặn 59.000 → 59.400 đ
-
Đổi giá chặn 9.000 → 8.500 đ
-
Đổi giá chặn 59.900 → 60.200 đ
-
Đổi giá chặn 101.500 → 101.300 đ
-
Đổi giá chặn 23.500 → 25.800 đ
-
Đổi giá chặn 45.900 → 47.300 đ
-
Đổi giá chặn 22.200 → 20.000 đ
-
Đổi giá chặn 86.300 → 83.300 đ
-
Đổi giá chặn 7.600 → 7.700 đ
-
Đổi giá chặn 24.000 → 24.200 đ
-
Đổi giá chặn 15.700 → 16.400 đ
-
Đổi giá chặn 28.000 → 29.200 đ
-
Đổi giá chặn 46.600 → 41.400 đ
-
Đổi giá chặn 10.800 → 10.500 đ
-
Đổi giá chặn 17.500 → 16.000 đ
-
Đổi giá chặn 11.400 → 11.300 đ
-
Đổi giá chặn 18.100 → 17.400 đ
-
Đổi giá chặn 30.750 → 30.800 đ
-
Đổi giá chặn 44.900 → 47.300 đ
-
Đổi giá chặn 25.300 → 26.200 đ
-
Đổi giá chặn 77.900 → 78.100 đ
-
Đổi giá chặn 28.100 → 21.600 đ
-
Đổi giá chặn 51.700 → 50.900 đ
-
Đổi giá chặn 27.700 → 26.700 đ
-
Đổi giá chặn 27.800 → 25.000 đ
-
Đổi giá chặn 21.500 → 19.600 đ
-
Đổi giá chặn 13.800 → 15.000 đ
-
Đổi giá chặn 13.900 → 13.800 đ
-
Đổi giá chặn 61.500 → 62.400 đ
-
Đổi giá chặn 16.900 → 15.700 đ
-
Đổi giá chặn 150.000 → 173.400 đ
-
Đổi giá chặn 27.900 → 27.600 đ
-
Đổi giá chặn 5.000 → 4.200 đ
-
Đổi giá chặn 53.800 → 53.600 đ
-
Đổi giá chặn 29.500 → 30.400 đ
-
Đổi giá chặn 14.600 → 14.200 đ
-
Đổi giá chặn 12.200 → 12.600 đ
-
Đổi giá chặn 70.000 → 81.100 đ
-
Đổi giá chặn 12.000 → 10.500 đ
-
Đổi giá chặn 111.400 → 107.700 đ
-
Đổi giá chặn 10.000 → 10.200 đ
-
Đổi giá chặn 23.300 → 23.100 đ
-
Đổi giá chặn 16.100 → 15.200 đ
-
Đổi giá chặn 96.000 → 95.400 đ
-
Đổi giá chặn 87.300 → 88.600 đ
-
Đổi giá chặn 41.700 → 41.300 đ
-
Đổi giá chặn 20.800 → 17.500 đ
-
Đổi giá chặn 22.300 → 21.300 đ
-
Đổi giá chặn 33.400 → 32.500 đ
-
Đổi giá chặn 115.000 → 180.100 đ
-
Đổi giá chặn 24.800 → 23.100 đ
-
Đổi giá chặn 30.700 → 27.200 đ
-
Đổi giá chặn 60.000 → 55.000 đ
-
Đổi giá chặn 37.100 → 36.400 đ
-
Đổi giá chặn 60.000 → 61.900 đ
-
Đổi giá chặn 9.700 → 9.600 đ
-
Đổi giá chặn 16.400 → 15.700 đ
-
Đổi giá chặn 18.000 → 16.000 đ
-
Đổi giá chặn 123.900 → 108.000 đ
-
Đổi giá chặn 18.100 → 17.800 đ
-
Loại khỏi danh mục trước đó 50%
-
Đổi giá chặn 11.700 → 9.700 đ
-
Đổi giá chặn 24.100 → 23.000 đ
-
Đổi giá chặn 36.500 → 35.800 đ
-
Đổi giá chặn 8.700 → 8.500 đ
-
Đổi giá chặn 12.900 → 11.600 đ
-
Đổi giá chặn 20.400 → 17.900 đ
-
Đổi giá chặn 48.000 → 48.500 đ
-
Đổi giá chặn 26.600 → 25.700 đ
-
Đổi giá chặn 9.800 → 9.600 đ
-
Đổi giá chặn 44.200 → 41.600 đ
-
Đổi giá chặn 31.800 → 31.500 đ
-
Đổi giá chặn 13.200 → 13.400 đ
-
Đổi giá chặn 9.200 → 9.000 đ
-
Đổi giá chặn 45.900 → 45.100 đ
-
Đổi giá chặn 14.300 → 14.000 đ
-
Đổi giá chặn 28.500 → 28.300 đ
-
Đổi giá chặn 33.000 → 37.400 đ
-
Đổi giá chặn 18.800 → 18.600 đ
-
Đổi giá chặn 13.500 → 13.100 đ
-
Đổi giá chặn 19.400 → 20.200 đ
-
Đổi giá chặn 22.400 → 21.500 đ
-
Đổi giá chặn 15.800 → 15.500 đ
-
Đổi giá chặn 34.300 → 33.500 đ
-
Đổi giá chặn 10.500 → 9.500 đ
-
Đổi giá chặn 61.600 → 61.000 đ
-
Đổi giá chặn 37.600 → 40.800 đ
-
Đổi giá chặn 98.300 → 101.400 đ
-
Đổi giá chặn 31.900 → 33.100 đ
-
Đổi giá chặn 26.500 → 38.000 đ
-
Đổi giá chặn 16.400 → 16.900 đ
-
Đổi giá chặn 93.700 → 103.900 đ
-
Đổi giá chặn 29.500 → 28.900 đ
-
Đổi giá chặn 153.600 → 185.100 đ
-
Đổi giá chặn 88.400 → 92.100 đ
-
Đổi giá chặn 45.800 → 45.000 đ
-
Đổi giá chặn 4.000 → 3.300 đ
-
Đổi giá chặn 6.000 → 3.500 đ
-
Đổi giá chặn 5.900 → 5.600 đ
-
Đổi giá chặn 16.300 → 16.000 đ
-
Đổi giá chặn 11.500 → 11.300 đ
-
Đổi giá chặn 21.300 → 18.700 đ
-
Đổi giá chặn 24.600 → 22.800 đ
-
Đổi giá chặn 8.000 → 7.600 đ
-
Đổi giá chặn 16.300 → 17.100 đ
-
Đổi giá chặn 16.100 → 14.800 đ
-
Đổi giá chặn 29.100 → 29.300 đ
-
Đổi giá chặn 14.400 → 14.000 đ
-
Đổi giá chặn 14.000 → 13.600 đ
-
Đổi giá chặn 48.100 → 46.800 đ
-
Đổi giá chặn 29.100 → 28.700 đ
-
Đổi giá chặn 39.500 → 37.400 đ
-
Đổi giá chặn 66.200 → 67.200 đ
-
Đổi giá chặn 5.000 → 4.500 đ
-
Đổi giá chặn 14.500 → 13.900 đ
-
Đổi giá chặn 70.400 → 60.000 đ
-
Đổi giá chặn 39.900 → 46.200 đ
-
Đổi giá chặn 58.400 → 59.400 đ
-
Đổi giá chặn 49.900 → 53.900 đ
-
Đổi giá chặn 41.500 → 40.600 đ
-
Đổi giá chặn 45.000 → 40.000 đ
-
Đổi giá chặn 9.100 → 8.900 đ
-
Đổi giá chặn 55.600 → 55.000 đ
-
Đổi giá chặn 22.000 → 21.700 đ
-
Đổi giá chặn 36.500 → 37.600 đ
-
Đổi giá chặn 29.500 → 29.400 đ
-
Đổi giá chặn 95.200 → 99.100 đ
-
Đổi giá chặn 23.900 → 20.000 đ
-
Đổi giá chặn 41.100 → 41.300 đ
-
Đổi giá chặn 82.300 → 79.700 đ
-
Đổi giá chặn 28.800 → 28.200 đ
-
Đổi giá chặn 15.700 → 16.000 đ
-
Đổi giá chặn 13.000 → 10.000 đ
-
Đổi giá chặn 33.700 → 32.100 đ
-
Đổi giá chặn 31.300 → 29.500 đ
-
Đổi giá chặn 16.000 → 16.100 đ
-
Loại khỏi danh mục trước đó 30%
-
Đổi giá chặn 4.000 → 3.600 đ
-
Đổi giá chặn 47.300 → 45.400 đ
-
Đổi giá chặn 18.400 → 18.500 đ
-
Đổi giá chặn 21.500 → 21.000 đ
-
Đổi giá chặn 53.300 → 52.500 đ
-
Đổi giá chặn 35.600 → 35.300 đ
-
Đổi giá chặn 77.000 → 84.700 đ
-
Đổi giá chặn 32.300 → 34.400 đ
-
Đổi giá chặn 37.800 → 37.200 đ
-
Đổi giá chặn 195.300 → 190.300 đ
-
Đổi giá chặn 15.400 → 15.300 đ
-
Đổi giá chặn 50.100 → 48.600 đ
-
Đổi giá chặn 28.500 → 27.800 đ
-
Đổi giá chặn 69.500 → 63.500 đ
-
Đổi giá chặn 45.000 → 52.000 đ
-
Đổi giá chặn 38.500 → 41.400 đ
-
Đổi giá chặn 13.600 → 13.400 đ
-
Đổi giá chặn 84.700 → 86.800 đ
-
Đổi giá chặn 23.700 → 22.500 đ
-
Đổi giá chặn 18.400 → 17.100 đ
-
Đổi giá chặn 15.400 → 15.300 đ
-
Đổi giá chặn 10.600 → 11.000 đ
-
Đổi giá chặn 68.800 → 55.000 đ
Danh mục margin công ty khác
Hỏi đáp về danh mục margin VNDirect
Danh mục margin VNDirect có bao nhiêu mã?
Theo danh mục VNDirect công bố ngày 26/10/2026, có 287 mã được cho vay ký quỹ, tỷ lệ cho vay cao nhất 50%.
Lãi suất margin VNDirect bao nhiêu?
Lãi suất margin tiêu chuẩn của VNDirect là 13,5%/năm (kiểm chứng ngày 23/10/2026). DMargin 0,037%/ngày, tương đương 13,5%/năm. Gói T10 miễn lãi 10 ngày đầu, từ ngày thứ 11 là 16%/năm; gói T15 6,8%/năm trong 15 ngày đầu, từ ngày thứ 16 là 15%/năm (trang hỗ trợ VNDirect, sửa 11/09/2026).
VNDirect cập nhật danh mục margin bao lâu một lần?
Mỗi công ty tự quyết định tần suất. Chúng tôi kiểm tra danh mục VNDirect định kỳ và ghi lại mọi thay đổi (thêm, loại, nâng, hạ tỷ lệ) ở mục thay đổi gần đây trên trang này.